Java là một loại ngôn ngữ lập trình được viết dựa trên ngôn ngữ C/C++, đây là ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, dựa trên Class, môi trường runtime bao gồm JVM, là nền tảng của Java.

I. Java dùng để làm gì?

Trước khi tôi trả lời câu hỏi “ Java được sử dụng để làm gì”. Hãy để tôi nói ngắn gọn về lý do tại sao bạn nên chọn Java. Java là ngôn ngữ lập trình rất phổ biến và đã thống trị lĩnh vực này từ đầu năm 2000 cho đến hiện tại.

Quảng Cáo

Java đã được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Một số trong số họ được liệt kê dưới đây:

Ngân hàng: dùng để giải quyết việc quản lý các giao dịch.

Quảng Cáo

Bán lẻ: Các ứng dụng thanh toán mà bạn thấy trong cửa hàng / nhà hàng được viết hoàn toàn bằng Java.

Android: Các ứng dụng được viết bằng Java hoặc sử dụng API Java.

Quảng Cáo

Dịch vụ tài chính: Nó được sử dụng trong các ứng dụng phía máy chủ.

Thị trường chứng khoán: Để viết các thuật toán về việc họ nên đầu tư vào công ty nào.

Big Data: Khung MapReduce của Hadoop được viết bằng Java.

Cộng đồng khoa học và nghiên cứu: Để đối phó với lượng dữ liệu khổng lồ.

Hãy cùng xem, một số công nghệ sử dụng Java như một cốt lõi thiết yếu của các chức năng của chúng.

Java là gì? Các hướng dẫn cho người mới bắt đầu đến với Java

Xem thêm: 10 Java Web Framework tốt nhất 2019

Lịch sử của Java

Java là ngôn ngữ lập trình được phát triển bởi James Gosling cùng với các thành viên khác trong nhóm có tên Mike Sheridan và Patrick Naughton cũng được gọi là Green Team năm 1995 cho Sun microsystems cho các thiết bị kỹ thuật số như tivi, v.v. Bây giờ, chúng ta hãy tìm hiểu Java là gì nhé.

II. Java là gì?

Java là một ngôn ngữ hướng đối tượng tương tự như C ++, nhưng với các tính năng nâng cao và được đơn giản hóa. Java có thể chạy trên tất cả các nền tảng.

– Java có thể đồng thời thực hiện nhiều câu lệnh thay vì thực hiện theo tuần tự.

– Dựa trên Class và một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng.

– Ngôn ngữ lập trình độc lập tuân theo logic của “Viết Viết một lần, Chạy mọi nơi” tức là mã được biên dịch có thể chạy trên tất cả các nền tảng hỗ trợ java.

– Nói một cách đơn giản, nó là một nền tảng điện toán nơi bạn có thể phát triển các ứng dụng.

Java là gì? Các hướng dẫn cho người mới bắt đầu đến với Java

III. Các tính năng của Java

– Đơn giản: Java đã cải tiến dễ dàng hơn bằng cách loại bỏ tất cả các phức tạp như con trỏ, các toán tử, phương thức nạp chồng (overload)như bạn thấy trong C ++ hoặc bất kỳ ngôn ngữ lập trình nào khác.

Portable: Java độc lập với nền tảng, có nghĩa là mọi ứng dụng được viết trên một nền tảng đều có thể dễ dàng chuyển sang nền tảng khác.

Hướng đối tượng: Mọi thứ được coi là một đối tượng khác nhau, có sở hữu các thuộc tính và tất cả các hoạt động được thực hiện bằng cách sử dụng các đối tượng này.

Bảo mật: Tất cả các mã được chuyển đổi sang byteCode sau khi biên dịch, không thể đọc được bởi con người và chạy các chương trình bên trong Sandbox để ngăn chặn mọi hoạt động từ các nguồn không đáng tin cậy. Nó cho phép phát triển các hệ thống / ứng dụng không có virus, giả mạo.

Linh hoạt: Nó có khả năng thích ứng với môi trường phát triển hỗ trợ cấp phát bộ nhớ động do giảm lãng phí bộ nhớ và hiệu suất của ứng dụng được tăng lên.

Phân tán: Java cung cấp một tính năng giúp tạo các ứng dụng phân tán. Sử dụng phương thức từ xa(RMI), một chương trình có thể gọi một phương thức của một chương trình khác thông qua và nhận được đầu ra. Bạn có thể truy cập các file bằng cách gọi các phương thức từ bất kỳ máy nào trên internet.

Mạnh mẽ: Java có một hệ thống quản lý bộ nhớ mạnh. Nó giúp loại bỏ lỗi vì nó kiểm tra Code trong quá trình biên dịch và runtime.

Hiệu suất cao: Java đạt được hiệu suất cao thông qua việc sử dụng byteCode có thể dễ dàng dịch sang mã máy. Với việc sử dụng các trình biên dịch JIT (Just-In-Time), Java mang lại hiệu năng cao.

Thông dịch: Java được biên dịch thành byteCode, được thông dịch bởi môi trường Java run-time.

Đa luồng: Java hỗ trợ nhiều luồng thực thi, bao gồm một tập hợp các nguyên hàm đồng bộ hóa. Điều này làm cho lập trình với các chủ đề dễ dàng hơn nhiều.

IV. Components in Java

1. JVM (Java Virtual Machine)

JVM là máy ảo giúp máy tính chạy các chương trình Java. Đây là môi moi trường giúp cho byteCode java có thể thực thi.

Nó là một cỗ máy trừu tượng. Đây là một đặc tả cung cấp một môi trường thời gian chạy trong đó mã byte Java có thể được thực thi. Nó theo ba ký hiệu:

– Specification: Đây là một tài liệu mô tả việc triển khai máy ảo Java. Nó được cung cấp bởi Sun và các công ty khác.

– Implementation (Triển khai): Đây là một chương trình đáp ứng các yêu cầu của đặc tả JVM.

– Instance Runtime: Một thể hiện của JVM được tạo bất cứ khi nào bạn viết lệnh java trên dấu nhắc lệnh và chạy các lớp.

2. JRE (Java Runtime Environment)

JRE (là viết tắt của Java Runtime Environment) được sử dụng để cung cấp môi trường để các byteCode có thể thực thi. Nó là trình triển khai của JVM và cung cấp các lớp thư viện hoặc các file khác mà JVM sử dụng khi chạy. Vì vậy, JRE là gói phần mềm chứa những gì được yêu cầu để chạy chương trình Java. Về cơ bản.

JDK (Bộ phát triển Java)

Đây là công cụ cần thiết để:

– Biên dịch

– Tài liệu

– Đóng gói chương trình Java.

JDK bao gồm JRE và các Development Tool các công cụ lập trình cho các lập trình viên Java. Bộ công cụ phát triển Java được cung cấp miễn phí. Cùng với JRE, nó bao gồm trình thông dịch / trình tải, trình biên dịch (javac), trình lưu trữ (jar), trình tạo tài liệu (Javadoc) và các công cụ khác cần thiết trong phát triển Java. Nói tóm lại, nó chứa các công cụ phát triển JRE +.

Bây giờ bạn đã hiểu những điều cơ bản về Java. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu hơn về ngôn ngữ Java.

Chúc bạn thành công

_____________________________

Mọi thông tin liên hệ:

WEBSITE UY TÍN ĐẶT CƯỢC WORLD QATAR 2022

Việc làm sentayho.com.vn – Website tuyển dụng nhân sự tiếng Nhật, tìm việc làm tiếng Nhật uy tín tại Việt Nam. Chuyên tuyển dụng các Jobs tiếng Nhật cấp cao cho các Cty tầm cỡ của Nhật Bản đầu tư tại Việt Nam.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *